Bản dịch của từ Cool-blue trong tiếng Việt

Cool-blue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cool-blue(Noun)

kˈuːlbluː
ˈkuɫˈbɫu
01

Một sắc thái màu thường được dùng trong thiết kế và trang trí

A shade of color is commonly used in design and decoration.

这种色调在设计和装饰中经常被用到。

Ví dụ
02

Một màu pha trộn giữa xanh dương và các tông mát mẻ, thường gợi lên cảm giác bình yên và thư thái.

A shade that blends blue with other cool tones is often associated with peace and tranquility.

一种结合蓝色和冷色调的颜色,通常与平静和安宁联系在一起

Ví dụ
03

Màu xanh dương lạnh thường liên kết với mùa đông hoặc những nơi có khí hậu lạnh.

Cool blue colors are often associated with winter or cold, gloomy environments.

冷色调通常与冬天或寒冷的环境联系在一起。

Ví dụ