Bản dịch của từ Copy sort trong tiếng Việt

Copy sort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copy sort(Phrase)

kˈɒpi sˈɔːt
ˈkoʊpi ˈsɔrt
01

Một phương pháp hoặc quy trình để sao chép hoặc bắt chước điều gì đó

A method or process for copying or mimicking something.

一种用来复制或模仿某事的方法或步骤

Ví dụ
02

Một cách phân loại hoặc phân nhóm dựa trên sự trùng lặp hoặc tương tự nhau.

Categorization or grouping based on similarities or overlaps.

一种根据重复或相似性进行分类或分组的方法

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp hoặc tổ chức được cho là bắt nguồn từ việc sao chép từ nguyên bản

A method of arrangement or organization is considered a copy of the original.

Một cách sắp xếp hoặc tổ chức được cho là sao chép từ nguyên bản.

Ví dụ