Bản dịch của từ Copy sort trong tiếng Việt
Copy sort
Phrase

Copy sort(Phrase)
kˈɒpi sˈɔːt
ˈkoʊpi ˈsɔrt
Ví dụ
02
Một cách phân loại hoặc phân nhóm dựa trên sự trùng lặp hoặc tương tự nhau.
Categorization or grouping based on similarities or overlaps.
一种根据重复或相似性进行分类或分组的方法
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp hoặc tổ chức được cho là bắt nguồn từ việc sao chép từ nguyên bản
A method of arrangement or organization is considered a copy of the original.
Một cách sắp xếp hoặc tổ chức được cho là sao chép từ nguyên bản.
Ví dụ
