Anh - Việt

Bản dịch của từ Copyholder trong tiếng Việt

copyholder

Noun

copyholder (Noun)

/kˈɑpihoʊldəɹ/
/kˈɑpihoʊldəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người giữ đất theo hình thức “copyhold” — tức là người thuê hoặc nắm giữ quyền sử dụng đất theo một hệ thống phong kiến/luật đất truyền thống (thường ghi trên bản sao của sổ đất), không phải chủ sở hữu toàn quyền mà giữ đất theo điều kiện và lệ phí định sẵn.

A person who held land in copyhold.

Ví dụ
John là người giữ đất ở làng của mình.John was a copyholder of land in his village.
Mary không phải là người giữ đất; cô ấy thuê bất động sản.Mary is not a copyholder; she rents her property.

Nghĩa 02

Một kẹp hoặc giá đỡ để giữ các tờ văn bản (bản in hoặc bản gốc) cố định khi người ta đánh máy hoặc nhập văn bản vào máy tính.

A clasp or stand for holding sheets of text while it is keyed or typed.

Ví dụ
Giá đỡ giúp tôi sắp xếp ghi chú trong cuộc họp.The copyholder helped me organize my notes during the meeting.
Tôi không cần giá đỡ cho tài liệu kỹ thuật số của mình.I do not need a copyholder for my digital documents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh