Bản dịch của từ Copyholder trong tiếng Việt
Copyholder

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Copyholder" là một danh từ dùng để chỉ một thiết bị hoặc người giữ tài liệu, giúp người viết hoặc đánh máy có thể tham khảo văn bản mà không làm hỏng tài liệu gốc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kiến thức chuyên môn, liên quan đến việc soạn thảo; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "document holder" nhiều hơn. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.
Từ "copyholder" có nguồn gốc từ tiếng Anh, hợp thành từ hai phần: "copy" và "holder". Phần "copy" xuất phát từ tiếng Latinh "copia", có nghĩa là sự sao chép hoặc bản sao, trong khi "holder" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "haltan", nghĩa là người nắm giữ hoặc giữ gìn. Trong lịch sử, "copyholder" chỉ những người giữ quyền sao chép tài liệu, liên quan mật thiết đến lĩnh vực xuất bản và văn phòng phẩm hiện nay, nhấn mạnh vai trò lưu trữ và quản lý thông tin.
Từ "copyholder" xuất hiện khá ít trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến xuất bản, văn phòng và công nghệ thông tin. Đặc biệt, nó có thể được nhắc đến khi thảo luận về quy trình in ấn hoặc quản lý tài liệu. Trong những ngữ cảnh khác, "copyholder" thường chỉ người giữ tài liệu sao chép hoặc một thiết bị hỗ trợ viết, thường gặp trong môi trường làm việc.
Họ từ
"Copyholder" là một danh từ dùng để chỉ một thiết bị hoặc người giữ tài liệu, giúp người viết hoặc đánh máy có thể tham khảo văn bản mà không làm hỏng tài liệu gốc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kiến thức chuyên môn, liên quan đến việc soạn thảo; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "document holder" nhiều hơn. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.
Từ "copyholder" có nguồn gốc từ tiếng Anh, hợp thành từ hai phần: "copy" và "holder". Phần "copy" xuất phát từ tiếng Latinh "copia", có nghĩa là sự sao chép hoặc bản sao, trong khi "holder" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "haltan", nghĩa là người nắm giữ hoặc giữ gìn. Trong lịch sử, "copyholder" chỉ những người giữ quyền sao chép tài liệu, liên quan mật thiết đến lĩnh vực xuất bản và văn phòng phẩm hiện nay, nhấn mạnh vai trò lưu trữ và quản lý thông tin.
Từ "copyholder" xuất hiện khá ít trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến xuất bản, văn phòng và công nghệ thông tin. Đặc biệt, nó có thể được nhắc đến khi thảo luận về quy trình in ấn hoặc quản lý tài liệu. Trong những ngữ cảnh khác, "copyholder" thường chỉ người giữ tài liệu sao chép hoặc một thiết bị hỗ trợ viết, thường gặp trong môi trường làm việc.
