copyholder
Noun
copyholder (Noun)
/kˈɑpihoʊldəɹ/
/kˈɑpihoʊldəɹ/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
John là người giữ đất ở làng của mình.John was a copyholder of land in his village.
Mary không phải là người giữ đất; cô ấy thuê bất động sản.Mary is not a copyholder; she rents her property.
Ví dụ
Giá đỡ giúp tôi sắp xếp ghi chú trong cuộc họp.The copyholder helped me organize my notes during the meeting.
Tôi không cần giá đỡ cho tài liệu kỹ thuật số của mình.I do not need a copyholder for my digital documents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Copyholder" là một danh từ dùng để chỉ một thiết bị hoặc người giữ tài liệu, giúp người viết hoặc đánh máy có thể tham khảo văn bản mà không làm hỏng tài liệu gốc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kiến thức chuyên môn, liên quan đến việc soạn thảo; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "document holder" nhiều hơn. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.