Bản dịch của từ Cordial trong tiếng Việt

Cordial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordial(Adjective)

ˈkɔr.dʒəl
ˈkɔr.dʒəl
01

Thân mật, nhiệt tình và thân thiện; cư xử lễ độ và vui vẻ với người khác.

Warm and friendly.

Ví dụ
02

Diễn tả cảm xúc hoặc thái độ được cảm nhận mãnh liệt, chân thành và ấm áp; thể hiện sự thân mật, chân tình hoặc tình cảm sâu sắc.

Strongly felt.

Ví dụ

Cordial(Noun)

ˈkɔr.dʒəl
ˈkɔr.dʒəl
01

Một loại thuốc có vị dễ chịu, thường là siro hoặc dung dịch ngọt, dùng để làm dễ uống thuốc hoặc làm dịu cơn khó chịu.

A pleasanttasting medicine.

Ví dụ
02

Một loại đồ uống ngọt, thường có hương trái cây; thường là siro cô đặc pha với nước để uống.

A sweet fruitflavoured drink.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ