cornflower
Noun
cornflower (Noun)
/kˈɔɹnflaʊɚ/
/kˈɑɹnflaʊəɹ/
AI
Ví dụ
Hoa ngô đồng nở rực rỡ trong nhiều vườn cộng đồng ở Mỹ.The cornflower blooms beautifully in many community gardens across America.
Hoa ngô đồng không phát triển tốt trong đất khô, cát.Cornflowers do not grow well in dry, sandy soils.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "cornflower" chỉ đến một loại hoa thuộc họ Asteraceae, tên khoa học là Centaurea cyanus. Hoa này có màu xanh đặc trưng và thường được trồng trong các cánh đồng ngũ cốc tại châu Âu. Trong tiếng Anh Mỹ, "cornflower" được sử dụng để chỉ cả hoa và màu sắc, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này chủ yếu chỉ hoa. Cornflower cũng được biết đến với ứng dụng trong ngành dược liệu và trang trí.