Bản dịch của từ Cornstalk trong tiếng Việt

Cornstalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornstalk(Noun)

kˈɔɹnstɔk
kˈɑɹnstɑk
01

Người sinh ra hoặc cư trú ở bang New South Wales (Úc).

A person born or resident in New South Wales.

新南威尔士人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thân cây ngô (phần thân chính của cây bắp/ngô, mọc thẳng và mang lá và bắp ngô).

The stem of a corn plant.

玉米茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh