Bản dịch của từ Cornstalk trong tiếng Việt

Cornstalk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornstalk (Noun)

kˈɔɹnstɔk
kˈɑɹnstɑk
01

Thân cây ngô (phần thân chính của cây bắp/ngô, mọc thẳng và mang lá và bắp ngô).

The stem of a corn plant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh