Anh - Việt

Bản dịch của từ Corporeality trong tiếng Việt

corporeality

NounNoun Uncountable

corporeality (Noun)

/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng có một thân xác vật lý; tồn tại dưới dạng cơ thể hữu hình (không chỉ là tinh thần hay ý niệm).

the state of having a physical body.

Ví dụ
Thể xác là điều cần thiết để hiểu các tương tác của con người trong bối cảnh xã hội.Corporeality is essential for understanding human interactions in social contexts.
Nhiều triết gia không đặt thể xác lên hàng đầu trong lý thuyết xã hội của họ.Many philosophers do not prioritize corporeality in their social theories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

corporeality (Noun Uncountable)

/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính vật chất, trạng thái tồn tại dưới dạng thể xác hoặc vật chất; khả năng hiện hữu theo hình thức vật lý thay vì tinh thần hay trừu tượng.

the quality of being physical material existence.

Ví dụ
Tính thể xác xác định các tương tác của chúng ta trong các buổi tiệc và sự kiện.Corporeality defines our interactions in social gatherings like parties and events.
Nhiều người bỏ qua tính thể xác khi thảo luận về các tương tác xã hội ảo.Many people overlook corporeality when discussing virtual social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh