corporeality
NounNoun Uncountable
corporeality (Noun)
/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Thể xác là điều cần thiết để hiểu các tương tác của con người trong bối cảnh xã hội.Corporeality is essential for understanding human interactions in social contexts.
Nhiều triết gia không đặt thể xác lên hàng đầu trong lý thuyết xã hội của họ.Many philosophers do not prioritize corporeality in their social theories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corporeality (Noun Uncountable)
/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
/ˌkɔr.pɔ.riˈæ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Tính thể xác xác định các tương tác của chúng ta trong các buổi tiệc và sự kiện.Corporeality defines our interactions in social gatherings like parties and events.
Nhiều người bỏ qua tính thể xác khi thảo luận về các tương tác xã hội ảo.Many people overlook corporeality when discussing virtual social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Corporeality là khái niệm chỉ sự hiện hữu vật chất, đề cập đến trạng thái của một cơ thể hay vật thể có thể cảm nhận được bằng các giác quan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và nghiên cứu văn hóa để thảo luận về mối quan hệ giữa cơ thể và tinh thần. Trong tiếng Anh, "corporeality" có cách sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.