Bản dịch của từ Correlate trong tiếng Việt
Correlate

Correlate (Verb)
Có mối quan hệ tương hỗ hoặc mối liên hệ, nghĩa là hai sự việc liên quan đến nhau, một cái ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái kia.
Have a mutual relationship or connection in which one thing affects or depends on another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Correlate (Adjective)
(tính từ) mô tả hai hay nhiều sự vật, hiện tượng có mối quan hệ lẫn nhau, liên quan hoặc tương ứng với nhau.
Of two or more things having a mutual relationship related or connected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "correlate" là động từ nghĩa là liên kết hoặc có quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong ngữ cảnh thống kê, nó thường được sử dụng để mô tả sự tương quan giữa các biến số. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "correlate" có thể được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác ở nhấn âm: tiếng Anh Mỹ nhấn âm vào âm tiết thứ hai (/ˈkɔːrəleɪt/), trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn vào âm tiết đầu tiên (/ˈkɒrəleɪt/).
Họ từ
Từ "correlate" là động từ nghĩa là liên kết hoặc có quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong ngữ cảnh thống kê, nó thường được sử dụng để mô tả sự tương quan giữa các biến số. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "correlate" có thể được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác ở nhấn âm: tiếng Anh Mỹ nhấn âm vào âm tiết thứ hai (/ˈkɔːrəleɪt/), trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn vào âm tiết đầu tiên (/ˈkɒrəleɪt/).
