Bản dịch của từ Correlate trong tiếng Việt

Correlate

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correlate (Verb)

kˈɔɹəleɪtəd
kˈɔɹəleɪtəd
01

Có mối quan hệ tương hỗ hoặc mối liên hệ, nghĩa là hai sự việc liên quan đến nhau, một cái ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái kia.

Have a mutual relationship or connection in which one thing affects or depends on another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Correlate (Adjective)

kˈɔɹəleɪtəd
kˈɔɹəleɪtəd
01

(tính từ) mô tả hai hay nhiều sự vật, hiện tượng có mối quan hệ lẫn nhau, liên quan hoặc tương ứng với nhau.

Of two or more things having a mutual relationship related or connected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ