Bản dịch của từ Correlate trong tiếng Việt

Correlate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correlate(Verb)

kˈɔɹəleɪtəd
kˈɔɹəleɪtəd
01

Có mối quan hệ tương hỗ hoặc mối liên hệ, nghĩa là hai sự việc liên quan đến nhau, một cái ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái kia.

Have a mutual relationship or connection in which one thing affects or depends on another.

Ví dụ

Dạng động từ của Correlate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Correlate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Correlated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Correlated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Correlates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Correlating

Correlate(Adjective)

kˈɔɹəleɪtəd
kˈɔɹəleɪtəd
01

(tính từ) mô tả hai hay nhiều sự vật, hiện tượng có mối quan hệ lẫn nhau, liên quan hoặc tương ứng với nhau.

Of two or more things having a mutual relationship related or connected.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ