Anh - Việt

Bản dịch của từ Correlates trong tiếng Việt

correlates

Verb

correlates (Verb)

/kˈɔɹəleɪts/
/kˈɔɹələts/
AI

Nghĩa 01 · Có mối quan hệ hoặc sự kết nối lẫn nhau, trong đó cái này ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái khác.

Có mối quan hệ hoặc sự kết nối lẫn nhau, trong đó cái này ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái khác.

To have a mutual relationship or connection in which one thing affects or depends on another.

Ví dụ
Mạng xã hội có mối liên hệ với cảm giác cô đơn của thanh thiếu niên hiện nay.Social media correlates with increased feelings of loneliness among teenagers today.
Bất bình đẳng xã hội không có mối liên hệ với sức khỏe cộng đồng ở các thành phố.Social inequality does not correlate with improved community health outcomes in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để thể hiện hoặc thiết lập mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật.

Để thể hiện hoặc thiết lập mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật.

To show or establish a relationship between two or more things.

Ví dụ
Nghiên cứu liên kết mức thu nhập với trình độ giáo dục ở nhiều quốc gia.Research correlates income levels with education attainment in many countries.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng liên kết với tình bạn ngoài đời thực.Social media does not always correlate with real-life friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để tương ứng theo một cách nào đó.

Để tương ứng theo một cách nào đó.

To correspond in some way.

Ví dụ
Mức thu nhập tương quan với trình độ học vấn trong nhiều nghiên cứu xã hội.Income level correlates with education attainment in many social studies.
Việc sử dụng mạng xã hội không phải lúc nào cũng tương quan với sức khỏe tâm thần tốt hơn.Social media use does not always correlate with improved mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của correlates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

correlate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

correlated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

correlated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

correlates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

correlating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh