correlates
correlates (Verb)
Nghĩa 01 · Có mối quan hệ hoặc sự kết nối lẫn nhau, trong đó cái này ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái khác.
Có mối quan hệ hoặc sự kết nối lẫn nhau, trong đó cái này ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái khác.
To have a mutual relationship or connection in which one thing affects or depends on another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để thể hiện hoặc thiết lập mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật.
Để thể hiện hoặc thiết lập mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật.
To show or establish a relationship between two or more things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Để tương ứng theo một cách nào đó.
Để tương ứng theo một cách nào đó.
To correspond in some way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của correlates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | correlate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | correlated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | correlated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | correlates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | correlating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "correlates" là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, thể hiện mối quan hệ tương ứng hoặc liên hệ giữa hai hay nhiều yếu tố. Trong tiếng Anh của Anh (British English) và tiếng Anh của Mỹ (American English), cách viết và ý nghĩa không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong ngữ cảnh học thuật, "correlates" thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ thống kê trong nghiên cứu.