Bản dịch của từ Corrie trong tiếng Việt

Corrie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrie(Noun)

kˈɔɹi
kˈɑɹi
01

(đặc biệt ở Scotland) một hõm sâu có vách dốc ở đỉnh của một thung lũng hoặc trên sườn núi; giống như một bậc lõm hình nửa vòng do băng hà tạo ra (gọi là cirque).

(especially in Scotland) a steep-sided hollow at the head of a valley or on a mountainside; a cirque.

山谷头的陡峭凹地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ