Bản dịch của từ Corroborant trong tiếng Việt

Corroborant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corroborant(Adjective)

kəɹˈɑbəɹnt
kəɹˈɑbəɹnt
01

Miêu tả một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm khỏe lại, tăng cường sức lực hoặc sinh lực cho cơ thể.

Of a medicine invigorating producing strength.

Ví dụ
02

Mô tả việc củng cố, xác nhận hoặc làm cho điều gì đó trở nên đáng tin cậy hơn bằng cách đưa thêm bằng chứng hoặc sự xác nhận.

Corroborating confirming.

Ví dụ

Corroborant(Noun)

kəɹˈɑbəɹnt
kəɹˈɑbəɹnt
01

Một loại thuốc hoặc chất giúp làm mạnh khỏe, tiếp thêm sinh lực; thuốc bổ kích thích cơ thể cảm thấy khỏe lại.

An invigorating medicine.

Ví dụ
02

Một vật hoặc thông tin dùng để chứng thực, làm tăng tính xác thực cho một lời nói, sự kiện hoặc bằng chứng khác — tức là thứ giúp khẳng định rằng điều gì đó là đúng.

Something that corroborates.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh