corroborating
corroborating (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) xác nhận hoặc cung cấp bằng chứng/ủng hộ cho một lời phát biểu, lý thuyết hoặc kết luận, làm cho điều đó trở nên đáng tin cậy hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của corroborating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | corroborate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corroborated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corroborated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corroborates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | corroborating |
corroborating (Adjective)
Nghĩa 01 · Cung cấp thêm bằng chứng hoặc căn cứ để làm cho một lời nói, ý kiến hoặc giả thuyết trở nên đáng tin cậy hơn.
Cung cấp thêm bằng chứng hoặc căn cứ để làm cho một lời nói, ý kiến hoặc giả thuyết trở nên đáng tin cậy hơn.
supporting with further evidence or authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corroborating" có nguồn gốc từ động từ "corroborate", có nghĩa là xác nhận hoặc làm cho chắc chắn một thông tin hoặc lý thuyết thông qua bằng chứng hoặc sự hỗ trợ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, "corroborating" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học, nơi việc xác minh thông tin là thiết yếu để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.