Bản dịch của từ Corroboration trong tiếng Việt

Corroboration

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corroboration (Noun)

kɚɔbɚˈeɪʃn
kəɹɑbəɹˈeɪʃn
01

Bằng chứng hoặc thông tin xác thực hỗ trợ, xác nhận một phát biểu, giả thuyết hoặc kết luận, làm cho điều đó đáng tin cậy hơn

Evidence that confirms or supports a statement theory or finding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Corroboration (Noun Uncountable)

kɚɔbɚˈeɪʃn
kəɹɑbəɹˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình xác nhận, củng cố một thông tin, lời nói hoặc bằng chứng để làm cho nó đáng tin cậy hơn.

The action or process of corroborating something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ