corroboration
corroboration (Noun)
Nghĩa 01 · bằng chứng hoặc thông tin xác thực hỗ trợ, xác nhận một phát biểu, giả thuyết hoặc kết luận, làm cho điều đó đáng tin cậy hơn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corroboration (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình xác nhận, củng cố một thông tin, lời nói hoặc bằng chứng để làm cho nó đáng tin cậy hơn.
Hành động hoặc quá trình xác nhận, củng cố một thông tin, lời nói hoặc bằng chứng để làm cho nó đáng tin cậy hơn.
the action or process of corroborating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corroboration" được hiểu là hành động xác nhận hoặc chứng thực một thông tin, ý kiến hay giả thuyết bằng các bằng chứng, tài liệu bổ sung. Trong ngữ cảnh pháp lý và khoa học, nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của chứng cứ. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này tương đối giống nhau cả về hình thức và ý nghĩa, mặc dù "corroboration" thường được sử dụng nhiều hơn trong thể thức viết và nghiên cứu ở văn hóa học thuật Mỹ.