Bản dịch của từ Cosmetology trong tiếng Việt

Cosmetology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmetology(Noun)

kɑzmətˈɑlədʒi
kɑzmɪtˈɑlədʒi
01

Ngành nghề hoặc kỹ năng chuyên môn làm đẹp, bao gồm chăm sóc, tạo dáng và cải thiện vẻ ngoài của da, tóc và khuôn mặt.

The professional skill or practice of beautifying the face hair and skin.

美容专业,专注于脸部、头发和皮肤的美化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cosmetology (Noun)

SingularPlural

Cosmetology

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ