Bản dịch của từ Cosmetology trong tiếng Việt
Cosmetology

Cosmetology(Noun)
Ngành nghề hoặc kỹ năng chuyên môn làm đẹp, bao gồm chăm sóc, tạo dáng và cải thiện vẻ ngoài của da, tóc và khuôn mặt.
The professional skill or practice of beautifying the face hair and skin.
美容专业,专注于脸部、头发和皮肤的美化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cosmetology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cosmetology | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ngành thẩm mỹ, hay còn gọi là cosmetology, là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành các kỹ thuật làm đẹp, bao gồm chăm sóc tóc, làm móng, trang điểm và chăm sóc da. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường phổ biến hơn trong các tài liệu giáo dục và chương trình đào tạo chuyên nghiệp về thẩm mỹ.
Thuật ngữ "cosmetology" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cosmetologia", trong đó "cosmet-" xuất phát từ từ "kosmos", có nghĩa là "thế giới" hoặc "trật tự", kết hợp với hậu tố "-logy" có nghĩa là "nghiên cứu". Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phản ánh việc nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật chăm sóc sắc đẹp và thẩm mỹ. Ngày nay, "cosmetology" chỉ đến lĩnh vực chuyên môn trong chăm sóc và cải thiện vẻ bề ngoài của con người thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
Từ "cosmetology" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài viết về ngành làm đẹp, chăm sóc da và nghiên cứu liên quan đến các sản phẩm thẩm mỹ. Ngoài ra, "cosmetology" cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận chuyên ngành và chương trình đào tạo liên quan đến làm đẹp, cho thấy sự liên quan chặt chẽ với nghề nghiệp và xu hướng chăm sóc bản thân.
Họ từ
Ngành thẩm mỹ, hay còn gọi là cosmetology, là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành các kỹ thuật làm đẹp, bao gồm chăm sóc tóc, làm móng, trang điểm và chăm sóc da. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường phổ biến hơn trong các tài liệu giáo dục và chương trình đào tạo chuyên nghiệp về thẩm mỹ.
Thuật ngữ "cosmetology" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cosmetologia", trong đó "cosmet-" xuất phát từ từ "kosmos", có nghĩa là "thế giới" hoặc "trật tự", kết hợp với hậu tố "-logy" có nghĩa là "nghiên cứu". Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phản ánh việc nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật chăm sóc sắc đẹp và thẩm mỹ. Ngày nay, "cosmetology" chỉ đến lĩnh vực chuyên môn trong chăm sóc và cải thiện vẻ bề ngoài của con người thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
Từ "cosmetology" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài viết về ngành làm đẹp, chăm sóc da và nghiên cứu liên quan đến các sản phẩm thẩm mỹ. Ngoài ra, "cosmetology" cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận chuyên ngành và chương trình đào tạo liên quan đến làm đẹp, cho thấy sự liên quan chặt chẽ với nghề nghiệp và xu hướng chăm sóc bản thân.
