Bản dịch của từ Cosmopolitan city trong tiếng Việt

Cosmopolitan city

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmopolitan city(Phrase)

kˌɒzməpˈɒlɪtən sˈɪti
ˌkɑzməˈpɑɫɪtən ˈsɪti
01

Một thành phố nổi bật bởi sự đa dạng về văn hóa và ảnh hưởng.

A city known for its rich cultural diversity and influences.

这座城市以其丰富的文化多样性和深远的影响力闻名于世。

Ví dụ
02

Một thành phố luôn đón nhận và thể hiện những nét đặc trưng cũng như nhịp sống toàn cầu

A city that embraces and reflects global trends and lifestyles.

一个包容并展现全球特色与生活方式的城市

Ví dụ
03

Một khu vực đô thị là nơi sinh sống của nhiều người từ các quốc gia hoặc nền văn hóa khác nhau.

An urban area with a diverse population made up of people from various countries and cultural backgrounds.

这是一个充满来自不同国家或文化背景人士的城市区域。

Ví dụ