Bản dịch của từ Cost analysis trong tiếng Việt

Cost analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost analysis(Noun)

kˈɑst ənˈæləsəs
kˈɑst ənˈæləsəs
01

Quá trình xác định tổng chi phí liên quan đến một dự án hoặc hoạt động.

This is the process of determining the total costs associated with a project or activity.

这是确定与某个项目或活动相关的总成本的过程。

Ví dụ
02

Nghiên cứu chi phí kinh tế của một hoạt động so với lợi ích của nó.

Research on the economic costs of an activity relates to its benefits.

对一项操作的经济成本与其带来的收益进行分析的研究

Ví dụ
03

Đánh giá tính khả thi của một dự án dựa trên chi phí và doanh thu tiềm năng của nó.

An assessment of a project's feasibility based on its costs and potential revenue.

对一个项目的可行性进行评估,主要看它的成本和潜在收益。

Ví dụ