cost breakdown
cost breakdown (Noun)
Nghĩa 01
Một tài khoản chi tiết về chi phí tách biệt các chi phí khác nhau.
A detailed account of expenses separating various costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phân tích về những gì được bao gồm trong tổng chi phí.
An analysis of what is included in a total cost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách để hiểu các thành phần riêng lẻ tạo nên tổng chi phí.
A way to understand the individual components that make up a total cost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cost breakdown" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ việc phân chia chi phí của một dự án hoặc sản phẩm thành các thành phần cụ thể, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tạo nên tổng chi phí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, với sự ảnh hưởng của giọng địa phương trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.