Bản dịch của từ Cost breakdown trong tiếng Việt
Cost breakdown

Cost breakdown(Noun)
Một phương pháp để hiểu rõ các thành phần riêng lẻ tạo nên tổng chi phí.
One way to understand the individual components that make up the total cost.
理解构成总成本的各个要素的方法。
Phân tích những yếu tố cấu thành tổng chi phí.
Analysis of what is included in the total cost.
关于总成本所包含内容的分析
Một bài báo chi tiết về các khoản chi phí phân chia theo từng loại chi tiêu.
A detailed account that separates different costs.
对各项费用的详细支出明细进行分列。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cost breakdown" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ việc phân chia chi phí của một dự án hoặc sản phẩm thành các thành phần cụ thể, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tạo nên tổng chi phí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, với sự ảnh hưởng của giọng địa phương trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "cost breakdown" xuất phát từ từ "cost" có nguồn gốc từ tiếng Latin "constare", nghĩa là "đứng vững" và ám chỉ đến giá trị của một thứ gì đó. Từ "breakdown" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "break" và danh từ "down", có nghĩa là chia nhỏ hoặc phân tích. Kết hợp lại, "cost breakdown" chỉ việc phân tích cấu trúc chi phí thành các thành phần cụ thể, giúp dễ dàng đánh giá và quản lý chi phí trong các lĩnh vực như kinh doanh và kế toán.
Cụm từ "cost breakdown" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến tài chính và kế toán, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận về ngân sách dự án, phân tích chi phí và lập kế hoạch tài chính. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có thể được liên kết với các bài viết thuộc phần Viết (Writing) và Nói (Speaking) khi thí sinh trình bày thông tin về chi phí và phân bổ ngân sách. Tần suất sử dụng cụm từ này trong IELTS được coi là khá cao trong các bài luận mang tính phân tích.
"Cost breakdown" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ việc phân chia chi phí của một dự án hoặc sản phẩm thành các thành phần cụ thể, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tạo nên tổng chi phí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, với sự ảnh hưởng của giọng địa phương trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "cost breakdown" xuất phát từ từ "cost" có nguồn gốc từ tiếng Latin "constare", nghĩa là "đứng vững" và ám chỉ đến giá trị của một thứ gì đó. Từ "breakdown" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "break" và danh từ "down", có nghĩa là chia nhỏ hoặc phân tích. Kết hợp lại, "cost breakdown" chỉ việc phân tích cấu trúc chi phí thành các thành phần cụ thể, giúp dễ dàng đánh giá và quản lý chi phí trong các lĩnh vực như kinh doanh và kế toán.
Cụm từ "cost breakdown" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến tài chính và kế toán, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận về ngân sách dự án, phân tích chi phí và lập kế hoạch tài chính. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có thể được liên kết với các bài viết thuộc phần Viết (Writing) và Nói (Speaking) khi thí sinh trình bày thông tin về chi phí và phân bổ ngân sách. Tần suất sử dụng cụm từ này trong IELTS được coi là khá cao trong các bài luận mang tính phân tích.
