Bản dịch của từ Cost structure trong tiếng Việt
Cost structure
Noun [U/C]

Cost structure(Noun)
kˈɑst stɹˈʌktʃɚ
kˈɑst stɹˈʌktʃɚ
01
Việc tổ chức các khoản chi phí liên quan đến doanh nghiệp hoặc sản phẩm.
Organize the costs associated with a business or product.
安排与一家企业或产品相关的所有费用
Ví dụ
Ví dụ
