Bản dịch của từ Cottage furniture trong tiếng Việt
Cottage furniture
Noun [U/C]

Cottage furniture(Noun)
kˈɑtədʒ fɝˈnɨtʃɚ
kˈɑtədʒ fɝˈnɨtʃɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông thường, nó gợi lên cảm giác thân thuộc và sự đơn giản trong thiết kế.
It often evokes a cozy and simple feeling in design.
在设计中,总是给人一种温馨简朴的感觉。
Ví dụ
