Bản dịch của từ Cough syrup trong tiếng Việt
Cough syrup
Noun [U/C]

Cough syrup(Noun)
kˈɐf sˈɪrʌp
ˈkɔ ˈsɪrəp
01
Một hỗn hợp thường chứa thuốc an thần hoặc thuốc làm loãng đờm.
A typical mixture usually contains sedatives or expectorants.
这通常是一种含有镇静剂或祛痰剂的混合药物。
Ví dụ
02
Thông thường được sử dụng bằng đường uống để giảm viêm họng
Typically, oral administration is used to soothe throat irritation.
通常口服,用于缓解喉咙不适。
Ví dụ
