Bản dịch của từ Counseling trong tiếng Việt
Counseling

Counseling (Verb)
Cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên nghiệp trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
The provision of professional assistance and guidance in resolving personal or psychological problems.
She is counseling teenagers facing mental health issues.
Cô ấy đang tư vấn cho các thiếu niên đối diện với vấn đề sức khỏe tâm thần.
The psychologist offers counseling sessions to help individuals cope better.
Nhà tâm lý học cung cấp các buổi tư vấn để giúp cá nhân vượt qua tốt hơn.
The school counselor counsels students dealing with academic stress.
Cố vấn trường học tư vấn cho học sinh đối mặt với căng thẳng học tập.
Dạng động từ của Counseling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counsel |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counseled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counseled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counsels |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counseling |
Counseling (Noun)
Hướng dẫn chuyên môn trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
Professional guidance in resolving personal or psychological problems.
She sought counseling for her anxiety issues.
Cô ấy tìm kiếm tư vấn về vấn đề lo âu của mình.
The counseling session helped him cope with his grief.
Buổi tư vấn giúp anh ấy vượt qua nỗi đau của mình.
The school offers free counseling services to students in need.
Trường cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho học sinh cần thiết.
Dạng danh từ của Counseling (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Counseling | Counselings |
Họ từ
Tư vấn (counseling) là quá trình hỗ trợ tâm lý, nơi người tư vấn cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho cá nhân giải quyết các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tình cảm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, “counseling” thường chỉ các lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến sức khỏe tâm thần nhiều hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "counseling" có nguồn gốc từ động từ Latin "consulere", có nghĩa là "thảo luận" hoặc "tư vấn". Trong tiếng Latin, "consul" chỉ những người có kinh nghiệm hoặc uy tín trong việc đưa ra ý kiến và hướng dẫn. Từ thế kỷ 15, "counseling" đã phát triển để chỉ hoạt động hỗ trợ cá nhân, thường liên quan đến tâm lý học. Ngày nay, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tâm lý, giáo dục và xã hội để mô tả quá trình hỗ trợ và tư vấn cho những người gặp khó khăn trong cuộc sống.
Từ "counseling" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các dịch vụ hỗ trợ tâm lý và giáo dục. Trong phần Listening, từ này cũng có thể xuất hiện khi nghe về chủ đề y tế hoặc sức khỏe tâm thần. Trong các ngữ cảnh khác, "counseling" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến hỗ trợ tình cảm, tư vấn học đường và quản lý khủng hoảng, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe tâm lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp