Bản dịch của từ Counseling trong tiếng Việt

Counseling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counseling (Verb)

kˈaʊnsəlɪŋ
kˈaʊnslɪŋ
01

Cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên nghiệp trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

The provision of professional assistance and guidance in resolving personal or psychological problems.

Ví dụ

She is counseling teenagers facing mental health issues.

Cô ấy đang tư vấn cho các thiếu niên đối diện với vấn đề sức khỏe tâm thần.

The psychologist offers counseling sessions to help individuals cope better.

Nhà tâm lý học cung cấp các buổi tư vấn để giúp cá nhân vượt qua tốt hơn.

The school counselor counsels students dealing with academic stress.

Cố vấn trường học tư vấn cho học sinh đối mặt với căng thẳng học tập.

Dạng động từ của Counseling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Counsel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Counseled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Counseled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Counsels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Counseling

Counseling (Noun)

kˈaʊnsəlɪŋ
kˈaʊnslɪŋ
01

Hướng dẫn chuyên môn trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

Professional guidance in resolving personal or psychological problems.

Ví dụ

She sought counseling for her anxiety issues.

Cô ấy tìm kiếm tư vấn về vấn đề lo âu của mình.

The counseling session helped him cope with his grief.

Buổi tư vấn giúp anh ấy vượt qua nỗi đau của mình.

The school offers free counseling services to students in need.

Trường cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho học sinh cần thiết.

Dạng danh từ của Counseling (Noun)

SingularPlural

Counseling

Counselings

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Counseling cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Counseling

Không có idiom phù hợp