Bản dịch của từ Countdown timer trong tiếng Việt

Countdown timer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countdown timer(Noun)

kˈaʊntdaʊn tˈaɪmɐ
ˈkaʊntˌdaʊn ˈtaɪmɝ
01

Biểu đồ thể hiện thời gian, cho thấy lượng giảm dần cho đến một điểm cố định trước đã định sẵn.

A timeline chart shows a gradual decline until reaching a predetermined point.

一张时间线图显示,数值逐渐下降,直到达到一个事先设定的点。

Ví dụ
02

Khoảng thời gian trước một sự kiện cụ thể, đặc biệt được đo bằng số giây hoặc phút còn lại giảm dần

The period leading up to a specific event, usually counted down in seconds or minutes.

直到某个特定事件发生之前的一段时间,通常用秒或分钟数逐渐减少来衡量

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc chương trình đếm ngược đến một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể

A device or program that counts down to a specific event or point in time.

这是一个倒计时设备或程序,用来倒数到某个特定的事件或时间点。

Ví dụ