Bản dịch của từ Counteroffer trong tiếng Việt
Counteroffer

Counteroffer (Noun)
Maria made a counteroffer to the landlord for the apartment.
Maria đã đưa ra một đề nghị phản hồi cho chủ nhà về căn hộ.
They did not accept the counteroffer during the negotiation meeting.
Họ đã không chấp nhận đề nghị phản hồi trong cuộc họp thương lượng.
What was the counteroffer made by John to his friend?
Đề nghị phản hồi của John dành cho bạn anh ấy là gì?
She rejected the counteroffer from the company for a higher salary.
Cô ấy từ chối đề xuất đối với công ty về mức lương cao hơn.
He always makes a counteroffer whenever negotiating with his clients.
Anh ấy luôn đưa ra đề xuất đối với khách hàng khi đàm phán.
Dạng danh từ của Counteroffer (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Counteroffer | Counteroffers |
Counteroffer (Verb)
The community made a counteroffer to the city's proposal on housing.
Cộng đồng đã đưa ra một đề nghị phản hồi về đề xuất nhà ở của thành phố.
They did not accept the initial offer for the community center.
Họ đã không chấp nhận đề nghị ban đầu cho trung tâm cộng đồng.
Will the committee accept the counteroffer from the local residents?
Ủy ban có chấp nhận đề nghị phản hồi từ cư dân địa phương không?
She decided to counteroffer with a lower price for the house.
Cô ấy quyết định đưa ra một đề nghị phản đề xuất với mức giá thấp hơn cho căn nhà.
He did not want to counteroffer and risk losing the opportunity.
Anh ấy không muốn đề xuất phản lại và rủi ro mất cơ hội.
Dạng động từ của Counteroffer (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counteroffer |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counteroffered |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counteroffered |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counteroffers |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counteroffering |
"Counteroffer" là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế, ám chỉ đến đề nghị thay thế mà một bên đưa ra sau khi nhận được một đề nghị ban đầu từ bên kia. Để thực hiện giao dịch, bên nhận phải phản hồi bằng cách chấp nhận hoặc từ chối đề nghị ban đầu, và một khi bên kia chấp nhận counteroffer, đề nghị ban đầu sẽ bị loại bỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
Từ "counteroffer" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "contra", có nghĩa là "đối kháng" hoặc "ngược lại", kết hợp với "offer" từ tiếng Pháp cổ "offrir", có nghĩa là "đưa ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực thương mại và pháp lý, chỉ hành động đưa ra một đề nghị thay thế sau khi nhận được một đề nghị đầu tiên. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh tính năng động trong các cuộc thương lượng, nhấn mạnh sự tương tác và điều chỉnh giữa các bên tham gia.
Từ "counteroffer" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Viết, liên quan đến lĩnh vực kinh doanh và thương lượng. Trong ngữ cảnh thương mại, "counteroffer" chỉ hành động đưa ra một đề nghị khác nhằm phản hồi hoặc điều chỉnh một đề nghị trước đó. Từ này cũng được sử dụng trong các tình huống như đàm phán hợp đồng, xin việc, và các giao dịch tài chính, thể hiện sự linh hoạt và chiến lược trong quản lý các đề xuất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp