Bản dịch của từ Counteroffer trong tiếng Việt
Counteroffer

Counteroffer(Noun)
Dạng danh từ của Counteroffer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Counteroffer | Counteroffers |
Counteroffer(Verb)
Dạng động từ của Counteroffer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counteroffer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counteroffered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counteroffered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counteroffers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counteroffering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Counteroffer" là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế, ám chỉ đến đề nghị thay thế mà một bên đưa ra sau khi nhận được một đề nghị ban đầu từ bên kia. Để thực hiện giao dịch, bên nhận phải phản hồi bằng cách chấp nhận hoặc từ chối đề nghị ban đầu, và một khi bên kia chấp nhận counteroffer, đề nghị ban đầu sẽ bị loại bỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
Từ "counteroffer" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "contra", có nghĩa là "đối kháng" hoặc "ngược lại", kết hợp với "offer" từ tiếng Pháp cổ "offrir", có nghĩa là "đưa ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực thương mại và pháp lý, chỉ hành động đưa ra một đề nghị thay thế sau khi nhận được một đề nghị đầu tiên. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh tính năng động trong các cuộc thương lượng, nhấn mạnh sự tương tác và điều chỉnh giữa các bên tham gia.
Từ "counteroffer" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Viết, liên quan đến lĩnh vực kinh doanh và thương lượng. Trong ngữ cảnh thương mại, "counteroffer" chỉ hành động đưa ra một đề nghị khác nhằm phản hồi hoặc điều chỉnh một đề nghị trước đó. Từ này cũng được sử dụng trong các tình huống như đàm phán hợp đồng, xin việc, và các giao dịch tài chính, thể hiện sự linh hoạt và chiến lược trong quản lý các đề xuất.
"Counteroffer" là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế, ám chỉ đến đề nghị thay thế mà một bên đưa ra sau khi nhận được một đề nghị ban đầu từ bên kia. Để thực hiện giao dịch, bên nhận phải phản hồi bằng cách chấp nhận hoặc từ chối đề nghị ban đầu, và một khi bên kia chấp nhận counteroffer, đề nghị ban đầu sẽ bị loại bỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
Từ "counteroffer" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "contra", có nghĩa là "đối kháng" hoặc "ngược lại", kết hợp với "offer" từ tiếng Pháp cổ "offrir", có nghĩa là "đưa ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực thương mại và pháp lý, chỉ hành động đưa ra một đề nghị thay thế sau khi nhận được một đề nghị đầu tiên. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh tính năng động trong các cuộc thương lượng, nhấn mạnh sự tương tác và điều chỉnh giữa các bên tham gia.
Từ "counteroffer" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Viết, liên quan đến lĩnh vực kinh doanh và thương lượng. Trong ngữ cảnh thương mại, "counteroffer" chỉ hành động đưa ra một đề nghị khác nhằm phản hồi hoặc điều chỉnh một đề nghị trước đó. Từ này cũng được sử dụng trong các tình huống như đàm phán hợp đồng, xin việc, và các giao dịch tài chính, thể hiện sự linh hoạt và chiến lược trong quản lý các đề xuất.
