Bản dịch của từ Countless trong tiếng Việt
Countless
Adjective

Countless(Adjective)
kˈaʊntləs
ˈkaʊntɫəs
02
Quá nhiều không thể đếm xuể.
Too many to be counted innumerable
Ví dụ
03
Vô số
Ví dụ
Countless

Quá nhiều không thể đếm xuể.
Too many to be counted innumerable
Vô số