Bản dịch của từ Countless trong tiếng Việt

Countless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countless(Adjective)

kˈaʊntləs
ˈkaʊntɫəs
01

Có một số lượng lớn

Having a large quantity or number

Ví dụ
02

Quá nhiều không thể đếm xuể.

Too many to be counted innumerable

Ví dụ
03
Ví dụ