Bản dịch của từ Country-western trong tiếng Việt

Country-western

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country-western(Noun)

kˈaʊntɹikwˌɛstɚn
kˈaʊntɹikwˌɛstɚn
01

Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ miền Nam nước Mỹ, kết hợp yếu tố của country (nhạc đồng quê) và western (nhạc cao bồi), thường có giai điệu mộc mạc, lời kể chuyện về cuộc sống, tình yêu và nông thôn.

A style of music originating from the Southern United States combining elements of country music and western music.

Ví dụ

Country-western(Adjective)

kˈaʊntɹikwˌɛstɚn
kˈaʊntɹikwˌɛstɚn
01

Liên quan đến hoặc có đặc trưng của nhạc country-western (thể loại nhạc đồng quê phương Tây: âm thanh dân ca, kể chuyện, thường có đàn guitar, fiddle, phong cách mộc mạc).

Relating to or characteristic of countrywestern music.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh