countryfolk
Noun
countryfolk (Noun)
/kˈʌntɹifoʊk/
/kˈʌntɹifoʊk/
AI
Ví dụ
Người dân quê thường tụ tập cho các lễ hội địa phương ở nông thôn.Countryfolk often gather for local festivals in rural communities.
Người dân quê thường không thích cuộc sống thành phố và nhịp sống nhanh.Countryfolk do not usually prefer city life and its fast pace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người dân thường tụ tập tại lễ hội địa phương để gắn kết cộng đồng.Countryfolk often gather at local festivals for community bonding.
Không phải tất cả người dân đều tham dự lễ hội thu hoạch hàng năm vào tháng Mười.Not all countryfolk attend the annual harvest celebration in October.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "countryfolk" chỉ những người sống ở vùng nông thôn, thường mang ý nghĩa gắn liền với lối sống truyền thống và văn hóa nông thôn. Đây là một từ ghép gồm "country" (nông thôn) và "folk" (người dân). Cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh đều sử dụng từ này, tuy không có nhiều khác biệt trong viết hay phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn, thường bị thay thế bằng "rural people" hay "country people".