Bản dịch của từ Coursing trong tiếng Việt

Coursing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coursing (Verb)

kˈɔɹsɪŋ
kˈoʊɹsɪŋ
01

Một môn thể thao săn bắn trong đó người ta dùng chó chạy nhìn (theo tầm nhìn) để truy đuổi con mồi, nghĩa là chó nhìn thấy và đuổi theo con mồi thay vì theo mùi. Thường gọi là săn bằng chó theo tầm nhìn.

The sport of pursuing game with dogs that follow by sight rather than by scent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ