Bản dịch của từ Coursing trong tiếng Việt
Coursing

Coursing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coursing" là danh từ chỉ hoạt động săn đuổi động vật, đặc biệt là trong bối cảnh chó săn theo dấu vết prey. Trong tiếng Anh, "coursing" chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến thể thao và săn bắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các quy định và phong tục liên quan đến săn bắn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong bối cảnh thể thao hơn.
Họ từ
Từ "coursing" là danh từ chỉ hoạt động săn đuổi động vật, đặc biệt là trong bối cảnh chó săn theo dấu vết prey. Trong tiếng Anh, "coursing" chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến thể thao và săn bắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các quy định và phong tục liên quan đến săn bắn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong bối cảnh thể thao hơn.
