coursing
coursing (Verb)
Nghĩa 01 · Một môn thể thao săn bắn trong đó người ta dùng chó chạy nhìn (theo tầm nhìn) để truy đuổi con mồi, nghĩa là chó nhìn thấy và đuổi theo con mồi thay vì theo mùi. Thường gọi là săn bằng chó theo tầm nhìn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coursing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | course |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coursed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coursed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | courses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coursing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coursing" là danh từ chỉ hoạt động săn đuổi động vật, đặc biệt là trong bối cảnh chó săn theo dấu vết prey. Trong tiếng Anh, "coursing" chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến thể thao và săn bắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các quy định và phong tục liên quan đến săn bắn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong bối cảnh thể thao hơn.