Bản dịch của từ Cpi trong tiếng Việt

Cpi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cpi (Noun)

sˈiːpˈaɪ
ˈsiˈpi
01

Chỉ số đo sự thay đổi theo thời gian của mức giá mà người tiêu dùng trả cho một nhóm hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu.

Consumer Price Index an index that measures changes over time in the prices paid by consumers for a typical basket of goods and services

Ví dụ