Bản dịch của từ Crack up trong tiếng Việt

Crack up

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crack up(Noun)

kɹæk əp
kɹæk əp
01

Mô tả một sự vỡ, gãy đột ngột hoặc sự hỏng nhanh của một thứ gì đó; tức là phần vật liệu hoặc thiết bị bị nứt, gãy hoặc ngừng hoạt động ngay lập tức.

A sudden break or failure of something.

突然的破裂或故障

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crack up(Idiom)

01

“Crack up” ở đây nghĩa là suy sụp tinh thần hoặc thể chất, bị căng thẳng đến mức không thể tiếp tục bình thường (ví dụ: kiệt sức, trầm cảm, hoặc ngất xỉu).

A mental or physical breakdown.

精神崩溃或身体崩溃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh