Bản dịch của từ Craniometrical trong tiếng Việt
Craniometrical

Craniometrical (Adjective)
Liên quan đến việc đo đạc hộp sọ hoặc đầu (các phép đo kích thước, hình dạng của hộp sọ).
Relating to the measurement of the skull or head.
Craniometrical (Noun)
Ngành nghiên cứu trong nhân chủng học chuyên về đo đạc kích thước và hình dạng hộp sọ (xác định các chỉ số sọ để phân tích khác nhau).
The branch of anthropology dealing with the measurement of the skull.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Craniometrical" là tính từ liên quan đến việc đo đạc và phân tích các đặc điểm hình học của hộp sọ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân chủng học và khảo cổ học để nghiên cứu sự đa dạng hình thái của sọ người. Trong tiếng Anh, “craniometric” cũng được sử dụng để mô tả những khía cạnh kỹ thuật liên quan đến các phép đo này. Mặc dù có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm có xu hướng tập trung vào âm tiết thứ hai trong phiên âm Mỹ.
Họ từ
"Craniometrical" là tính từ liên quan đến việc đo đạc và phân tích các đặc điểm hình học của hộp sọ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân chủng học và khảo cổ học để nghiên cứu sự đa dạng hình thái của sọ người. Trong tiếng Anh, “craniometric” cũng được sử dụng để mô tả những khía cạnh kỹ thuật liên quan đến các phép đo này. Mặc dù có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm có xu hướng tập trung vào âm tiết thứ hai trong phiên âm Mỹ.
