Bản dịch của từ Craniometrical trong tiếng Việt
Craniometrical

Craniometrical(Noun)
Ngành nghiên cứu trong nhân chủng học chuyên về đo đạc kích thước và hình dạng hộp sọ (xác định các chỉ số sọ để phân tích khác nhau).
The branch of anthropology dealing with the measurement of the skull.
研究头骨测量的人类学分支
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Craniometrical(Adjective)
Liên quan đến việc đo đạc hộp sọ hoặc đầu (các phép đo kích thước, hình dạng của hộp sọ).
Relating to the measurement of the skull or head.
与头骨或头部的测量有关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Craniometrical" là tính từ liên quan đến việc đo đạc và phân tích các đặc điểm hình học của hộp sọ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân chủng học và khảo cổ học để nghiên cứu sự đa dạng hình thái của sọ người. Trong tiếng Anh, “craniometric” cũng được sử dụng để mô tả những khía cạnh kỹ thuật liên quan đến các phép đo này. Mặc dù có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm có xu hướng tập trung vào âm tiết thứ hai trong phiên âm Mỹ.
Từ "craniometrical" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "cranium" có nghĩa là "hộp sọ" và "metrum" có nghĩa là "đo đạc". Từ này xuất phát từ cuối thế kỷ 19, khi ngành nhân chủng học phát triển và việc đo đạc kích thước hộp sọ trở thành một phần quan trọng trong nghiên cứu về nhân loại và sự phát triển của con người. Hiện nay, "craniometrical" chỉ việc liên quan đến các phương pháp đo đạc kích thước và hình dạng của hộp sọ, nhằm phục vụ cho nghiên cứu về di truyền, ngữ học và phân tích nhân hóa.
Từ "craniometrical" liên quan đến việc đo lường các đặc điểm của hộp sọ và thường xuất hiện trong các nghiên cứu thuộc lĩnh vực nhân chủng học và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết, liên quan đến văn bản khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể thấy trong các bài viết nghiên cứu, tài liệu y sinh, hoặc thảo luận về sự phát triển của con người và các tín hiệu về di truyền học.
Họ từ
"Craniometrical" là tính từ liên quan đến việc đo đạc và phân tích các đặc điểm hình học của hộp sọ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân chủng học và khảo cổ học để nghiên cứu sự đa dạng hình thái của sọ người. Trong tiếng Anh, “craniometric” cũng được sử dụng để mô tả những khía cạnh kỹ thuật liên quan đến các phép đo này. Mặc dù có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm có xu hướng tập trung vào âm tiết thứ hai trong phiên âm Mỹ.
Từ "craniometrical" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "cranium" có nghĩa là "hộp sọ" và "metrum" có nghĩa là "đo đạc". Từ này xuất phát từ cuối thế kỷ 19, khi ngành nhân chủng học phát triển và việc đo đạc kích thước hộp sọ trở thành một phần quan trọng trong nghiên cứu về nhân loại và sự phát triển của con người. Hiện nay, "craniometrical" chỉ việc liên quan đến các phương pháp đo đạc kích thước và hình dạng của hộp sọ, nhằm phục vụ cho nghiên cứu về di truyền, ngữ học và phân tích nhân hóa.
Từ "craniometrical" liên quan đến việc đo lường các đặc điểm của hộp sọ và thường xuất hiện trong các nghiên cứu thuộc lĩnh vực nhân chủng học và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết, liên quan đến văn bản khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể thấy trong các bài viết nghiên cứu, tài liệu y sinh, hoặc thảo luận về sự phát triển của con người và các tín hiệu về di truyền học.
