Bản dịch của từ Creaky trong tiếng Việt

Creaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creaky(Adjective)

kɹˈiki
kɹˈiki
01

Mô tả cái gì đó cũ kỹ, xuống cấp, có vẻ sắp hỏng hoặc kêu cót két do tuổi tác — giống như đồ đạc, ngôi nhà hay vật dụng lâu năm trông lỗi thời và không chắc chắn.

Oldfashioned or decrepit.

老旧的或破烂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra tiếng cót két, kêu ken két khi di chuyển hoặc khi có lực tác động; thường dùng để miêu tả cửa, sàn, ghế, bản lề...

Making or liable to make a creaking sound when being moved or when pressure is applied.

发出吱吱声的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Creaky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Creaky

Kẽo kẹt

Creakier

Kẽo kẹt hơn

Creakiest

Kẽo kẹt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ