Bản dịch của từ Creaky trong tiếng Việt
Creaky

Creaky(Adjective)
Mô tả cái gì đó cũ kỹ, xuống cấp, có vẻ sắp hỏng hoặc kêu cót két do tuổi tác — giống như đồ đạc, ngôi nhà hay vật dụng lâu năm trông lỗi thời và không chắc chắn.
Oldfashioned or decrepit.
老旧的或破烂的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Creaky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Creaky Kẽo kẹt | Creakier Kẽo kẹt hơn | Creakiest Kẽo kẹt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "creaky" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả âm thanh phát ra từ những vật dụng hoặc cấu trúc khi chúng di chuyển, nhất là do sự cũ kỹ hay mòn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "creaky" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có xu hướng áp dụng từ này nhiều hơn để miêu tả âm thanh của cửa hoặc sàn gỗ. Hơn nữa, từ này cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự lão hóa hoặc tình trạng kém sức sống của một người trong ngữ cảnh nói chuyện.
Từ "creaky" xuất phát từ động từ tiếng Anh "creak", có nguồn gốc từ tiếng Middle English "crek(e)", được hình thành từ tiếng Old English "crecan", có nghĩa là "kêu". Gốc Latin của từ "creak" có thể được liên kết với "crucare", chỉ hành động cọ xát. Ý nghĩa hiện tại của "creaky" không chỉ miêu tả âm thanh kêu kẹt của đồ vật, mà còn ám chỉ sự lão hóa, hư hỏng, phản ánh sự thay đổi về trạng thái vật chất theo thời gian.
Từ "creaky" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết khi mô tả âm thanh hoặc trạng thái của đồ vật, nhất là nhà cửa và đồ nội thất. Ngoài ra, trong văn cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả tiếng kêu khi di chuyển, thường liên quan đến những vật cũ kỹ. Việc sử dụng "creaky" trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học cũng có thể giúp tạo nên bầu không khí u ám, hồi hộp.
Họ từ
Từ "creaky" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả âm thanh phát ra từ những vật dụng hoặc cấu trúc khi chúng di chuyển, nhất là do sự cũ kỹ hay mòn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "creaky" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có xu hướng áp dụng từ này nhiều hơn để miêu tả âm thanh của cửa hoặc sàn gỗ. Hơn nữa, từ này cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự lão hóa hoặc tình trạng kém sức sống của một người trong ngữ cảnh nói chuyện.
Từ "creaky" xuất phát từ động từ tiếng Anh "creak", có nguồn gốc từ tiếng Middle English "crek(e)", được hình thành từ tiếng Old English "crecan", có nghĩa là "kêu". Gốc Latin của từ "creak" có thể được liên kết với "crucare", chỉ hành động cọ xát. Ý nghĩa hiện tại của "creaky" không chỉ miêu tả âm thanh kêu kẹt của đồ vật, mà còn ám chỉ sự lão hóa, hư hỏng, phản ánh sự thay đổi về trạng thái vật chất theo thời gian.
Từ "creaky" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết khi mô tả âm thanh hoặc trạng thái của đồ vật, nhất là nhà cửa và đồ nội thất. Ngoài ra, trong văn cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả tiếng kêu khi di chuyển, thường liên quan đến những vật cũ kỹ. Việc sử dụng "creaky" trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học cũng có thể giúp tạo nên bầu không khí u ám, hồi hộp.
