Anh - Việt
creates
Verb
creates (Verb)
/krˈiːts/
/ˈkrits/
AI
Ví dụ
Cuộc khảo sát của Maria tạo ra cuộc thảo luận hữu ích về bình đẳng tiền lương ở Brazil.Maria's survey creates useful debate about equal pay in Brazil.
Sự thù ghét trên mạng không tạo ra niềm tin giữa thanh thiếu niên ở Chicago.Online hate creates no trust among teenagers in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dự án tình nguyện của Maya tạo ra việc làm cho 20 người hàng xóm thất nghiệp ở Detroit.Maya's volunteer project creates jobs for 20 unemployed neighbors in Detroit.
Chiến dịch xã hội của Rina không tạo ra thay đổi lâu dài nếu thiếu sự ủng hộ của công chúng.Rina's social campaign creates no lasting change without public support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sản xuất hoặc chế tạo.
Sản xuất hoặc chế tạo.
To produce or manufacture
Ví dụ
Maria lập các kế hoạch nhà ở vừa túi tiền cho các gia đình thu nhập thấp ở Manila.Maria creates affordable housing plans for low-income families in Manila.
James không tạo ra công cụ khảo sát hữu ích nào cho các tình nguyện viên cộng đồng.James creates no useful survey tools for community volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa