Bản dịch của từ Credit plan trong tiếng Việt

Credit plan

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit plan(Idiom)

01

Một thỏa thuận được thiết lập để quản lý tín dụng có giá trị trong kinh doanh hoặc cá nhân.

An arrangement is made to manage credit worthiness in a business or personal context.

这是一种旨在管理商业或个人人脉关系中信誉的重要安排。

Ví dụ
02

Một kế hoạch chi tiết về cách vay và trả nợ tín dụng.

An outline of how to receive and repay credit.

这是一个关于如何接受和归还信用的基本方案。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh