credit plan
credit plan (Idiom)
Nghĩa 01
Một sự sắp xếp được thực hiện để quản lý tín dụng có giá trị trong bối cảnh kinh doanh hoặc cá nhân.
An arrangement made to manage worthwhile credit in a business or personal context.
Nghĩa 02
Một kế hoạch phác thảo cách thức nhận và trả tín dụng.
A plan that outlines how credit will be obtained and repaid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kế hoạch tín dụng (credit plan) là một chiến lược tài chính được thiết lập nhằm quản lý và tổ chức các khoản vay, tín dụng và các nghĩa vụ tài chính khác của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Kế hoạch này thường bao gồm việc xác định số tiền vay, thời hạn trả nợ, lãi suất và các khoản phí liên quan. Tại Mỹ và Anh, thuật ngữ này có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong lĩnh vực ngân hàng hoặc tài chính cá nhân.