ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crier
Người hay khóc hoặc hét lên
Someone crying or yelling
有人在哭泣或大声喊叫
Một người thường xuyên đưa ra thông báo hay tuyên bố công khai, thường ở một vai trò chính thức hoặc trang trọng.
A person who makes a public announcement or declaration, usually in an official or formal capacity.
有人进行公开通告或声明,通常以正式或官方的身份发表。
Một sứ giả chính thức đặc biệt liên quan đến các phiên tòa
An official message, particularly relating to court procedures.
官方律师,特别是在法庭程序方面的代表人