Bản dịch của từ Crime scene trong tiếng Việt
Crime scene

Crime scene(Noun)
Một nơi xảy ra tội ác và có thể thu thập bằng chứng.
The crime scene where evidence can be collected.
犯罪发生的地点,可能会收集到证据的现场
Một nơi phản ánh hoặc chứa đựng bằng chứng của hành vi sai trái.
A place where misconduct is reflected or evidence of wrongdoing is stored.
反映或包含不当行为证据的地点
Một hoàn cảnh có thể ảnh hưởng đến quá trình tố tụng pháp lý.
A context can be meaningful in a legal procedure.
这一环境可能会对法律程序产生影响。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cảnh sát hiện trường (crime scene) là thuật ngữ chỉ khu vực nơi xảy ra tội phạm, được điều tra để tìm kiếm bằng chứng và thông tin liên quan đến vụ án. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "scene of the crime" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Cảnh sát hiện trường thường liên quan đến công tác điều tra của các cơ quan chức năng nhằm phục vụ cho quá trình truy tố tội phạm.
Thuật ngữ "crime scene" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "crime" và "scene". Từ "crime" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "crimen", nghĩa là "tội ác" hoặc "sự buộc tội". Trong khi đó, "scene" xuất phát từ tiếng Latinh "scena", chỉ một bối cảnh hoặc địa điểm. Kết hợp lại, "crime scene" chỉ địa điểm nơi xảy ra hành vi phạm tội, phản ánh chính xác ngữ nghĩa lịch sử của các thành phần tạo nên nó.
Cụm từ "crime scene" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi các tình huống liên quan đến tội phạm hoặc điều tra được đề cập. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, truyền thông và văn học, mô tả hiện trường vụ án và hoạt động điều tra liên quan. Những tình huống phổ biến bao gồm phim hình sự, báo cáo truyền thông về tội phạm và các tài liệu chuyên môn trong lĩnh vực pháp luật.
Cảnh sát hiện trường (crime scene) là thuật ngữ chỉ khu vực nơi xảy ra tội phạm, được điều tra để tìm kiếm bằng chứng và thông tin liên quan đến vụ án. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "scene of the crime" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Cảnh sát hiện trường thường liên quan đến công tác điều tra của các cơ quan chức năng nhằm phục vụ cho quá trình truy tố tội phạm.
Thuật ngữ "crime scene" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "crime" và "scene". Từ "crime" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "crimen", nghĩa là "tội ác" hoặc "sự buộc tội". Trong khi đó, "scene" xuất phát từ tiếng Latinh "scena", chỉ một bối cảnh hoặc địa điểm. Kết hợp lại, "crime scene" chỉ địa điểm nơi xảy ra hành vi phạm tội, phản ánh chính xác ngữ nghĩa lịch sử của các thành phần tạo nên nó.
Cụm từ "crime scene" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi các tình huống liên quan đến tội phạm hoặc điều tra được đề cập. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, truyền thông và văn học, mô tả hiện trường vụ án và hoạt động điều tra liên quan. Những tình huống phổ biến bao gồm phim hình sự, báo cáo truyền thông về tội phạm và các tài liệu chuyên môn trong lĩnh vực pháp luật.
