crime scene
Noun
crime scene (Noun)
/kɹˈaɪm sˈin/
/kɹˈaɪm sˈin/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã bảo vệ hiện trường vụ trộm tối qua.The police secured the crime scene after the robbery last night.
Không ai được phép lại gần hiện trường vụ án trong quá trình điều tra.No one was allowed near the crime scene during the investigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nơi phản ánh hoặc chứa bằng chứng về hành vi sai trái.
A place that reflects or contains evidence of wrongdoing.
Ví dụ
Cảnh sát đã bảo vệ hiện trường vụ án sau vụ cướp đêm qua.The police secured the crime scene after the robbery last night.
Không ai nên làm rối hiện trường vụ án trong quá trình điều tra.No one should disturb the crime scene during the investigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảnh sát hiện trường (crime scene) là thuật ngữ chỉ khu vực nơi xảy ra tội phạm, được điều tra để tìm kiếm bằng chứng và thông tin liên quan đến vụ án. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "scene of the crime" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Cảnh sát hiện trường thường liên quan đến công tác điều tra của các cơ quan chức năng nhằm phục vụ cho quá trình truy tố tội phạm.