Bản dịch của từ Crime scene trong tiếng Việt

Crime scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crime scene(Noun)

kɹˈaɪm sˈin
kɹˈaɪm sˈin
01

Một nơi xảy ra tội ác và có thể thu thập bằng chứng.

The crime scene where evidence can be collected.

犯罪发生的地点,可能会收集到证据的现场

Ví dụ
02

Một nơi phản ánh hoặc chứa đựng bằng chứng của hành vi sai trái.

A place where misconduct is reflected or evidence of wrongdoing is stored.

反映或包含不当行为证据的地点

Ví dụ
03

Một hoàn cảnh có thể ảnh hưởng đến quá trình tố tụng pháp lý.

A context can be meaningful in a legal procedure.

这一环境可能会对法律程序产生影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh