Bản dịch của từ Criminal activity trong tiếng Việt

Criminal activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criminal activity(Noun)

krˈɪmɪnəl æktˈɪvɪti
ˈkrɪmənəɫ ˌækˈtɪvɪti
01

Hành động trái pháp luật bị cấm bởi luật pháp

Illegal actions that are forbidden by law

Ví dụ
02

Những hành vi bị nhà nước hoặc cơ quan khác xử phạt

Acts that are punishable by the state or other authority

Ví dụ
03

Các hoạt động vi phạm pháp luật hình sự hoặc các điều khoản pháp lý

Activities that violate criminal laws or statutes

Ví dụ