Bản dịch của từ Criminal activity trong tiếng Việt
Criminal activity
Noun [U/C]

Criminal activity(Noun)
krˈɪmɪnəl æktˈɪvɪti
ˈkrɪmənəɫ ˌækˈtɪvɪti
02
Những hành vi bị nhà nước hoặc cơ quan khác xử phạt
Acts that are punishable by the state or other authority
Ví dụ
03
Các hoạt động vi phạm pháp luật hình sự hoặc các điều khoản pháp lý
Activities that violate criminal laws or statutes
Ví dụ
