Bản dịch của từ Crisp areas trong tiếng Việt

Crisp areas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crisp areas(Noun)

krˈɪsp ˈeəriəz
ˈkrɪsp ˈɛriəz
01

Một khu vực nổi bật bởi những đặc tính trong lành, tươi mới hoặc rõ ràng.

An area characterized by purity, cleanliness, or clarity.

一个以清新纯净或清澈品质为特征的区域

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc không gian nhỏ mở nằm trong một vùng lớn hơn

A small area or space within a larger area.

这是一个较大区域内的小区域或空间。

Ví dụ
03

Các địa điểm trong một môi trường cụ thể có đặc điểm hoặc điều kiện riêng biệt

Locations within a specific environment have their own unique features or characteristics.

特定环境中的具有不同特征或条件的地点

Ví dụ