Bản dịch của từ Cross examine trong tiếng Việt
Cross examine

Cross examine(Noun)
Một trường hợp kiểm tra chéo.
An instance of cross-examining.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cross examine" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động thẩm vấn một nhân chứng đã được gọi lên bởi bên đối kháng trong phiên tòa. Quá trình này nhằm mục đích kiểm tra độ tin cậy và tính nhất quán của lời khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và một số bối cảnh pháp lý cụ thể. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách thức sử dụng chủ yếu không thay đổi giữa hai biến thể này.
Từ "cross examine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với từ gốc "examinare", nghĩa là "kiểm tra" hoặc "xem xét". Trong tiếng Pháp cổ, thuật ngữ này được hình thành với nghĩa là kiểm tra một cách đối kháng. Ngẫu nhiên, "cross" trong ngữ cảnh này chỉ về việc kiểm tra lẫn nhau giữa hai bên. Ngày nay, "cross examine" được sử dụng trong luật pháp để chỉ quá trình thẩm vấn đối kháng, nhằm làm sáng tỏ sự thật và tính xác thực của lời khai. Sự liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện rõ việc phân tích tỉ mỉ và khách quan trong lĩnh vực tư pháp.
Từ "cross examine" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các phiên tòa xét xử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng không cao. Tuy nhiên, trong IELTS Writing và Speaking, nó có thể được áp dụng khi thảo luận về chủ đề pháp luật hoặc quyền công dân. Trong thực tế, "cross examine" được sử dụng khi luật sư đặt câu hỏi đối với nhân chứng của bên đối thủ nhằm kiểm tra tính chính xác và độ tin cậy của lời khai.
"Cross examine" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động thẩm vấn một nhân chứng đã được gọi lên bởi bên đối kháng trong phiên tòa. Quá trình này nhằm mục đích kiểm tra độ tin cậy và tính nhất quán của lời khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và một số bối cảnh pháp lý cụ thể. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách thức sử dụng chủ yếu không thay đổi giữa hai biến thể này.
Từ "cross examine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với từ gốc "examinare", nghĩa là "kiểm tra" hoặc "xem xét". Trong tiếng Pháp cổ, thuật ngữ này được hình thành với nghĩa là kiểm tra một cách đối kháng. Ngẫu nhiên, "cross" trong ngữ cảnh này chỉ về việc kiểm tra lẫn nhau giữa hai bên. Ngày nay, "cross examine" được sử dụng trong luật pháp để chỉ quá trình thẩm vấn đối kháng, nhằm làm sáng tỏ sự thật và tính xác thực của lời khai. Sự liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện rõ việc phân tích tỉ mỉ và khách quan trong lĩnh vực tư pháp.
Từ "cross examine" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các phiên tòa xét xử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng không cao. Tuy nhiên, trong IELTS Writing và Speaking, nó có thể được áp dụng khi thảo luận về chủ đề pháp luật hoặc quyền công dân. Trong thực tế, "cross examine" được sử dụng khi luật sư đặt câu hỏi đối với nhân chứng của bên đối thủ nhằm kiểm tra tính chính xác và độ tin cậy của lời khai.
