cross-examine
Verb
cross-examine (Verb)
/kɹɑs ɪgzˈæmɪn/
/kɹɑs ɪgzˈæmɪn/
AI
Ví dụ
Luật sư thường xem xét chứng cứ để phát hiện sự thật trong các vụ án tòa án.Lawyers often cross-examine witnesses to uncover the truth in court cases.
Luật sư bào chữa không có cơ hội xem xét chứng cứ.The defense attorney didn't have a chance to cross-examine the witness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cross-examine" là một từ động từ có nghĩa là quá trình thẩm vấn lại một nhân chứng trong phiên tòa, nhằm kiểm tra độ tin cậy và tính chính xác của các lời khai trước đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, văn hóa và quy trình tố tụng có thể ảnh hưởng đến cách thức tiến hành việc thẩm vấn này tại mỗi quốc gia.