Bản dịch của từ Cross examine trong tiếng Việt

Cross examine

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross examine (Verb)

kɹˌɑsəskˈeɪnmin
kɹˌɑsəskˈeɪnmin
01

Hỏi kỹ, tra hỏi kỹ lưỡng (thường để kiểm tra sự thật hoặc làm rõ bằng chứng).

To question closely or thoroughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong vụ án hoặc phiên tòa, hỏi lại một nhân chứng do bên đối phương gọi lên nhằm làm rõ, chất vấn hoặc tìm cách phản bác lời khai của người đó.

To question (a witness called by the other party) at a trial or hearing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cross examine (Noun)

kɹˌɑsəskˈeɪnmin
kɹˌɑsəskˈeɪnmin
01

Một phiên hoặc một lần thẩm vấn chéo (hồi đáp truy vấn trước đó) trong tòa án — tức là quá trình bên kia hỏi lại nhân chứng đã được bên kia thẩm vấn trước đó

An instance of cross-examining.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh