Bản dịch của từ Cross examine trong tiếng Việt
Cross examine

Cross examine (Verb)
Hỏi kỹ, tra hỏi kỹ lưỡng (thường để kiểm tra sự thật hoặc làm rõ bằng chứng).
To question closely or thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cross examine (Noun)
Một phiên hoặc một lần thẩm vấn chéo (hồi đáp truy vấn trước đó) trong tòa án — tức là quá trình bên kia hỏi lại nhân chứng đã được bên kia thẩm vấn trước đó
An instance of cross-examining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cross examine" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động thẩm vấn một nhân chứng đã được gọi lên bởi bên đối kháng trong phiên tòa. Quá trình này nhằm mục đích kiểm tra độ tin cậy và tính nhất quán của lời khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và một số bối cảnh pháp lý cụ thể. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách thức sử dụng chủ yếu không thay đổi giữa hai biến thể này.
"Cross examine" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động thẩm vấn một nhân chứng đã được gọi lên bởi bên đối kháng trong phiên tòa. Quá trình này nhằm mục đích kiểm tra độ tin cậy và tính nhất quán của lời khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và một số bối cảnh pháp lý cụ thể. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách thức sử dụng chủ yếu không thay đổi giữa hai biến thể này.
