cross fertilisation
cross fertilisation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các đối tượng, lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau nhằm kích thích sự đổi mới hoặc tiến bộ.
the act of exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines in order to promote innovation or progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cross fertilisation (Verb)
Nghĩa 01
Thúc đẩy đổi mới hoặc tiến bộ bằng cách trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các bên, lĩnh vực hoặc chuyên ngành khác nhau để tạo ra ý tưởng mới hoặc giải pháp cải tiến.
to promote innovation or progress by exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cross fertilisation" là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình thụ phấn giữa các cây hoặc cá thể khác nhau, dẫn đến sự kết hợp gen và tạo ra thế hệ con lai có đặc tính di truyền mới. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa hoặc cách viết; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm và ngữ điệu khác biệt giữa các vùng. Khái niệm này cũng được áp dụng trong lĩnh vực xã hội, ám chỉ việc tương tác và trao đổi ý tưởng giữa các nền văn hóa khác nhau.