Bản dịch của từ Cross fertilisation trong tiếng Việt

Cross fertilisation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross fertilisation(Noun)

kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən
kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən
01

Hành động trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các đối tượng, lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau nhằm kích thích sự đổi mới hoặc tiến bộ.

The act of exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines in order to promote innovation or progress.

不同领域之间的思想、信息或元素的交流,以促进创新或进步。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cross fertilisation(Verb)

kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən
kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən
01

Thúc đẩy đổi mới hoặc tiến bộ bằng cách trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các bên, lĩnh vực hoặc chuyên ngành khác nhau để tạo ra ý tưởng mới hoặc giải pháp cải tiến.

To promote innovation or progress by exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines.

通过不同实体或学科交流思想和信息,促进创新和进步。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh