Bản dịch của từ Cross fertilisation trong tiếng Việt
Cross fertilisation

Cross fertilisation(Noun)
Hành động trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các đối tượng, lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau nhằm kích thích sự đổi mới hoặc tiến bộ.
The act of exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines in order to promote innovation or progress.
不同领域之间的思想、信息或元素的交流,以促进创新或进步。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cross fertilisation(Verb)
Thúc đẩy đổi mới hoặc tiến bộ bằng cách trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các bên, lĩnh vực hoặc chuyên ngành khác nhau để tạo ra ý tưởng mới hoặc giải pháp cải tiến.
To promote innovation or progress by exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines.
通过不同实体或学科交流思想和信息,促进创新和进步。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cross fertilisation" là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình thụ phấn giữa các cây hoặc cá thể khác nhau, dẫn đến sự kết hợp gen và tạo ra thế hệ con lai có đặc tính di truyền mới. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa hoặc cách viết; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm và ngữ điệu khác biệt giữa các vùng. Khái niệm này cũng được áp dụng trong lĩnh vực xã hội, ám chỉ việc tương tác và trao đổi ý tưởng giữa các nền văn hóa khác nhau.
Thuật ngữ "cross fertilisation" bắt nguồn từ từ Latin "fertilis", có nghĩa là "màu mỡ" hoặc "sinh sản". Trong sinh học, khái niệm này chỉ sự thụ phấn giữa các cá thể khác nhau trong cùng một loài hoặc giữa các loài khác nhau, từ đó tạo ra sự đa dạng di truyền. Qua thời gian, nghĩa của "cross fertilisation" đã mở rộng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học và doanh nghiệp, để chỉ sự trao đổi ý tưởng hoặc ảnh hưởng giữa các lĩnh vực khác nhau, góp phần vào sự sáng tạo và phát triển.
Thuật ngữ "cross fertilisation" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài nói, liên quan đến các lĩnh vực như sinh học, nông nghiệp, và xã hội học. Trong ngữ cảnh học thuật, nó chỉ sự kết hợp gen giữa các cá thể khác nhau, dẫn đến nguồn gen đa dạng hơn. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các thảo luận về ý tưởng và đổi mới, khi đề cập đến việc chia sẻ và kết hợp các khái niệm từ các lĩnh vực khác nhau để tạo ra những giải pháp mới.
"Cross fertilisation" là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình thụ phấn giữa các cây hoặc cá thể khác nhau, dẫn đến sự kết hợp gen và tạo ra thế hệ con lai có đặc tính di truyền mới. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa hoặc cách viết; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm và ngữ điệu khác biệt giữa các vùng. Khái niệm này cũng được áp dụng trong lĩnh vực xã hội, ám chỉ việc tương tác và trao đổi ý tưởng giữa các nền văn hóa khác nhau.
Thuật ngữ "cross fertilisation" bắt nguồn từ từ Latin "fertilis", có nghĩa là "màu mỡ" hoặc "sinh sản". Trong sinh học, khái niệm này chỉ sự thụ phấn giữa các cá thể khác nhau trong cùng một loài hoặc giữa các loài khác nhau, từ đó tạo ra sự đa dạng di truyền. Qua thời gian, nghĩa của "cross fertilisation" đã mở rộng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học và doanh nghiệp, để chỉ sự trao đổi ý tưởng hoặc ảnh hưởng giữa các lĩnh vực khác nhau, góp phần vào sự sáng tạo và phát triển.
Thuật ngữ "cross fertilisation" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài nói, liên quan đến các lĩnh vực như sinh học, nông nghiệp, và xã hội học. Trong ngữ cảnh học thuật, nó chỉ sự kết hợp gen giữa các cá thể khác nhau, dẫn đến nguồn gen đa dạng hơn. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các thảo luận về ý tưởng và đổi mới, khi đề cập đến việc chia sẻ và kết hợp các khái niệm từ các lĩnh vực khác nhau để tạo ra những giải pháp mới.
