Anh - Việt

Bản dịch của từ Cross fertilisation trong tiếng Việt

cross fertilisation

NounVerb

cross fertilisation (Noun)

/kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən/
/kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các đối tượng, lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau nhằm kích thích sự đổi mới hoặc tiến bộ.

the act of exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines in order to promote innovation or progress.

Ví dụ
Sự giao thoa giữa nghệ sĩ và nhà khoa học thúc đẩy sáng tạo trong các dự án xã hội.Cross fertilisation between artists and scientists boosts creativity in social projects.
Sự giao thoa không xảy ra nếu không có sự hợp tác giữa các nhóm cộng đồng khác nhau.Cross fertilisation does not happen without collaboration among different community groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cross fertilisation (Verb)

/kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən/
/kɹˈɔs fɝˌtələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Thúc đẩy đổi mới hoặc tiến bộ bằng cách trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc yếu tố giữa các bên, lĩnh vực hoặc chuyên ngành khác nhau để tạo ra ý tưởng mới hoặc giải pháp cải tiến.

to promote innovation or progress by exchanging ideas information or elements between different entities or disciplines.

Ví dụ
Sự giao thoa ý tưởng giúp các nhóm xã hội chia sẻ hiệu quả.Cross fertilisation helps different social groups share their ideas effectively.
Sự giao thoa ý tưởng không xảy ra nếu không có giao tiếp mở.Cross fertilisation does not happen without open communication among community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh