Bản dịch của từ Cross street trong tiếng Việt

Cross street

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross street(Noun)

krˈɒs strˈiːt
ˈkrɔs ˈstrit
01

Một ngã tư hoặc ngã ba nơi hai con phố gặp nhau

An intersection or junction where two streets meet

Ví dụ
02

Một con phố cắt ngang một con phố khác thường vuông góc

A street that crosses another street often at right angles

Ví dụ