Bản dịch của từ Crowd puller trong tiếng Việt

Crowd puller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowd puller(Noun)

kɹˈaʊd pˈʊlɚ
kɹˈaʊd pˈʊlɚ
01

Một người hoặc vật thu hút sự chú ý của đông đảo mọi người

A person or thing that attracts a lot of people.

吸引大量人群的事物或人

Ví dụ
02

Một người biểu diễn, nghệ sĩ hoặc điểm thu hút khán giả

An entertainer, performer, or crowd-puller.

一个吸引人群的娱乐表演者或表演项目

Ví dụ
03

Một thực thể nổi bật hoặc đáng chú ý thu hút sự quan tâm và lượng khách tham dự

A well-known or notable entity draws attention and engagement.

一个具有吸引力或引人注目的实体,能够吸引公众兴趣和出席率

Ví dụ