Bản dịch của từ Crownless trong tiếng Việt
Crownless

Crownless(Adjective)
Nói một cách ẩn dụ, thiếu sự công nhận hoặc danh dự.
In a figurative sense, it refers to a lack of recognition or honor.
比喻而言,指缺乏认可或尊重。
Không có vương miện.
There is no crown.
没有王冠的存在
Không có vương miện, thiếu quyền uy hoặc phẩm giá.
Did not claim the crown; lacking royalties or personal integrity.
没有加冕,缺乏王权或尊严。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Crownless" là một tính từ chỉ trạng thái hoặc tình huống không có vương miện, thể hiện sự thiếu vắng quyền lực, danh vọng hoặc địa vị. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để miêu tả nhân vật hoặc biểu tượng quyền lực đã mất đi sự tôn quý. Trong tiếng Anh, "crownless" không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và cách phát âm cũng như viết của từ này không có sự khác nhau đáng kể.
"Crownless" là một tính từ chỉ trạng thái hoặc tình huống không có vương miện, thể hiện sự thiếu vắng quyền lực, danh vọng hoặc địa vị. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để miêu tả nhân vật hoặc biểu tượng quyền lực đã mất đi sự tôn quý. Trong tiếng Anh, "crownless" không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và cách phát âm cũng như viết của từ này không có sự khác nhau đáng kể.
