Anh - Việt

Bản dịch của từ Crownless trong tiếng Việt

crownless

Adjective

crownless (Adjective)

/kɹˈaʊnləs/
/kɹˈaʊnləs/
AI

Nghĩa 01

Không đăng quang; thiếu tiền bản quyền hoặc nhân phẩm.

Not crowned lacking royalty or dignity.

Ví dụ
Nhiều công dân không có vương miện đã biểu tình đòi quyền lợi của họ ở quảng trường.Many crownless citizens protested for their rights in the city square.
Những người không có vương miện không nhận được sự tôn trọng như giới thượng lưu.The crownless people do not receive the same respect as the elite.

Nghĩa 02

Theo nghĩa bóng, thiếu sự công nhận hoặc danh dự.

Figuratively lacking recognition or honor.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ cảm thấy không được công nhận trong môi trường truyền thông xã hội ngày nay.Many artists feel crownless in today's competitive social media landscape.
Cô ấy không thiếu sự công nhận; công việc của cô ấy nhận được nhiều sự trân trọng.She is not crownless; her work receives much appreciation and respect.

Nghĩa 03

Không có vương miện.

Without a crown.

Ví dụ
Nhà lãnh đạo không có vương miện gặp khó khăn trong việc nhận được sự tôn trọng từ cộng đồng.The crownless leader struggled to gain respect from the community.
Một xã hội không có vương miện vẫn có thể phát triển mà không cần quân vương hay người cai trị.A crownless society can still thrive without a monarch or ruler.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh