Bản dịch của từ Crownless trong tiếng Việt

Crownless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crownless(Adjective)

kɹˈaʊnləs
kɹˈaʊnləs
01

Không đăng quang; thiếu tiền bản quyền hoặc nhân phẩm.

Not crowned lacking royalty or dignity.

无王冠的 - 没有皇室或尊贵的象征;不具权威性

Ví dụ
02

Theo nghĩa bóng, thiếu sự công nhận hoặc danh dự.

Figuratively lacking recognition or honor.

无冠的 - 比喻意义上缺乏认可或荣誉

Ví dụ
03

Không có vương miện.

Without a crown.

无冠的 - 没有王冠的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh