crownless
Adjective
crownless (Adjective)
/kɹˈaʊnləs/
/kɹˈaʊnləs/
AI
Ví dụ
Nhiều công dân không có vương miện đã biểu tình đòi quyền lợi của họ ở quảng trường.Many crownless citizens protested for their rights in the city square.
Những người không có vương miện không nhận được sự tôn trọng như giới thượng lưu.The crownless people do not receive the same respect as the elite.
Nghĩa 02
Theo nghĩa bóng, thiếu sự công nhận hoặc danh dự.
Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ cảm thấy không được công nhận trong môi trường truyền thông xã hội ngày nay.Many artists feel crownless in today's competitive social media landscape.
Cô ấy không thiếu sự công nhận; công việc của cô ấy nhận được nhiều sự trân trọng.She is not crownless; her work receives much appreciation and respect.
Nghĩa 03
Không có vương miện.
Without a crown.
Ví dụ
Nhà lãnh đạo không có vương miện gặp khó khăn trong việc nhận được sự tôn trọng từ cộng đồng.The crownless leader struggled to gain respect from the community.
Một xã hội không có vương miện vẫn có thể phát triển mà không cần quân vương hay người cai trị.A crownless society can still thrive without a monarch or ruler.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crownless" là một tính từ chỉ trạng thái hoặc tình huống không có vương miện, thể hiện sự thiếu vắng quyền lực, danh vọng hoặc địa vị. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để miêu tả nhân vật hoặc biểu tượng quyền lực đã mất đi sự tôn quý. Trong tiếng Anh, "crownless" không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và cách phát âm cũng như viết của từ này không có sự khác nhau đáng kể.