Anh - Việt

Bản dịch của từ Crucial importance trong tiếng Việt

crucial importance

Noun

crucial importance (Noun)

/kɹˈuʃəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
/kɹˈuʃəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng của việc có ý nghĩa lớn lao hoặc giá trị.

The state or quality of being of great significance or value.

Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng rất lớn trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a crucial importance in reducing social inequality in society.
Mạng xã hội không có tầm quan trọng lớn trong việc phát triển kết nối thực tế.Social media does not have crucial importance in fostering real-life connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một yếu tố thiết yếu hoặc quyết định có tính chất quan trọng đối với một kết quả.

An essential or decisive factor that is critical to an outcome.

Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a crucial importance in reducing social inequality in society.
Chăm sóc sức khỏe không có vai trò quan trọng cho tất cả các tầng lớp xã hội.Health care does not have crucial importance for all social classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Điều kiện hoặc thực tế của việc trở nên quan trọng trong một tình huống.

The condition or fact of being crucial in a situation.

Ví dụ
Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo ở các nước đang phát triển.Education plays a crucial importance in reducing poverty in developing countries.
Tiếp cận chăm sóc sức khỏe không có vai trò quan trọng cho tất cả cộng đồng.Access to healthcare does not have crucial importance for all communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh