crucial importance
Noun
crucial importance (Noun)
/kɹˈuʃəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
/kɹˈuʃəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc chất lượng của việc có ý nghĩa lớn lao hoặc giá trị.
The state or quality of being of great significance or value.
Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng rất lớn trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a crucial importance in reducing social inequality in society.
Mạng xã hội không có tầm quan trọng lớn trong việc phát triển kết nối thực tế.Social media does not have crucial importance in fostering real-life connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a crucial importance in reducing social inequality in society.
Chăm sóc sức khỏe không có vai trò quan trọng cho tất cả các tầng lớp xã hội.Health care does not have crucial importance for all social classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo ở các nước đang phát triển.Education plays a crucial importance in reducing poverty in developing countries.
Tiếp cận chăm sóc sức khỏe không có vai trò quan trọng cho tất cả cộng đồng.Access to healthcare does not have crucial importance for all communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "crucial importance" được sử dụng để chỉ tầm quan trọng quyết định, không thể thiếu trong một bối cảnh cụ thể. Từ "crucial" mang nghĩa là thiết yếu hoặc cực kỳ quan trọng, trong khi "importance" đề cập đến mức độ có ý nghĩa hoặc giá trị. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế và quản lý, nhằm nhấn mạnh sự cần thiết của việc chú ý đến một vấn đề hoặc yếu tố nhất định.