Bản dịch của từ Crucial importance trong tiếng Việt

Crucial importance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucial importance(Noun)

kɹˈuʃəl ˌɪmpˈɔɹtəns
kɹˈuʃəl ˌɪmpˈɔɹtəns
01

Tình trạng hoặc phẩm chất có ý nghĩa hoặc giá trị lớn lao.

The significance or value of something.

重要性或价值的状态或性质

Ví dụ
02

Một yếu tố then chốt hoặc quyết định đóng vai trò quan trọng trong việc đạt kết quả.

A key or decisive factor that is crucial to an outcome.

这是一个对结果具有关键或决定性影响的重要因素。

Ví dụ
03

Tình huống hoặc thực tế đóng vai trò then chốt trong một tình huống.

The conditions or realities that make something important in a given situation.

在某种情境下至关重要的状况或事实。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh