Bản dịch của từ Cruise ship trong tiếng Việt

Cruise ship

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cruise ship(Noun)

kɹuz ʃɪp
kɹuz ʃɪp
01

Một con tàu lớn chuyên đi theo những tuyến cố định, thường dùng để chở khách du lịch trong các chuyến nghỉ mát

A large ship that travels regularly between the same places especially carrying people on holiday.

定期航行的大型客轮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cruise ship (Noun)

SingularPlural

Cruise ship

Cruise ships

Cruise ship(Verb)

kɹuz ʃɪp
kɹuz ʃɪp
01

Đi nghỉ/du lịch bằng tàu du lịch lớn (tàu biển) đi theo các tuyến cố định giữa những địa điểm khác nhau.

To take a holiday on a large ship that travels regularly between the same places.

乘坐大型邮轮度假

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh