Anh - Việt

Bản dịch của từ Crusher trong tiếng Việt

crusher

Noun

crusher (Noun)

/kɹˈʌʃɚ/
/kɹˈʌʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm cho người khác phải lòng hoặc gây ra cảm giác si mê, say đắm mạnh mẽ ở người khác.

One who elicits a crush or intense infatuation in another.

Ví dụ
Taylor Swift là người khiến nhiều fan trẻ ngày nay say mê.Taylor Swift is a major crusher for many young fans today.
Không phải ai cũng thấy Justin Bieber là người khiến họ say mê nữa.Not everyone finds Justin Bieber to be a crusher anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng, cổ (không còn dùng nhiều) để chỉ một cảnh sát/viên công an.

slang dated A policeman.

Ví dụ
Người cảnh sát đã đến nhanh chóng để xử lý khiếu nại tiếng ồn tối qua.The crusher arrived quickly to handle the noise complaint last night.
Người cảnh sát đã không phản hồi cuộc gọi về cuộc ẩu đả trên phố.The crusher did not respond to the call about the street fight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Máy được thiết kế để nghiền vụn, phá vỡ đá thành mảnh nhỏ hơn (thường dùng trong khai thác mỏ, xây dựng hoặc xử lý vật liệu).

A machine designed to crush rocks.

Ví dụ
Máy nghiền đá đã được sử dụng trong dự án công viên cộng đồng năm ngoái.The rock crusher was used in the community park project last year.
Máy nghiền không hoạt động trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy.The crusher did not work during the social event on Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh