Bản dịch của từ Crusher trong tiếng Việt

Crusher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crusher(Noun)

kɹˈʌʃɚ
kɹˈʌʃɚ
01

Người làm cho người khác phải lòng hoặc gây ra cảm giác si mê, say đắm mạnh mẽ ở người khác.

One who elicits a crush or intense infatuation in another.

让人倾心的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng, cổ (không còn dùng nhiều) để chỉ một cảnh sát/viên công an.

Slang dated A policeman.

警察

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Máy được thiết kế để nghiền vụn, phá vỡ đá thành mảnh nhỏ hơn (thường dùng trong khai thác mỏ, xây dựng hoặc xử lý vật liệu).

A machine designed to crush rocks.

破碎机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ