Bản dịch của từ Cryptomorphite trong tiếng Việt

Cryptomorphite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptomorphite(Noun)

kɹˈɪptəmˌɔɹθɨt
kɹˈɪptəmˌɔɹθɨt
01

Một khoáng vật tinh thể siêu mịn (cryptocrystalline) gồm borat natri và canxi có nước liên kết (hydrated sodium and calcium borate), hiện được xác định là giống với khoáng vật ginorite.

A cryptocrystalline mineral consisting of a hydrated sodium and calcium borate now identified with ginorite.

一种含水的钠钙硼酸盐的隐晶矿物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh