Bản dịch của từ Cryptotaenia trong tiếng Việt

Cryptotaenia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptotaenia(Noun)

krˌɪptəʊtˈiːniə
ˌkrɪptoʊˈteɪniə
01

Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu thực vật liên quan đến phân loại thực vật

It is often mentioned in botanical studies related to plant classification.

在植物分类学研究中常用的表达

Ví dụ
02

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Hoa Tán

A branch of flowering plants in the Apiaceae family.

这是伞形科植物中的一种植物

Ví dụ
03

Nó nổi bật với các đặc điểm hoa đặc trưng của mình.

It is characterized by its unique floral patterns.

它的特点在于独特的花朵结构。

Ví dụ